go up

go up

The children go up the stairs to their bedroom.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đi lên, leo lên, tăng lên: Di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn, hoặc tăng về số lượng, mức độ, giá trị.
    • Được xây dựng, mọc lên: Được dùng khi nói về một tòa nhà hoặc công trình bắt đầu xuất hiện hoặc được xây dựng.
    • Bốc cháy, bị thiêu rụi: Bắt lửa cháy hoàn toàn.
    • Tiến lại gần: Di chuyển lại gần một địa điểm hoặc người nào đó.
dụ sử dụng
  • (Thang máy đi lên tầng 10.)
  • (Lạm phát dự kiến sẽ tăng lên vào quý tới.)
  • (Một trung tâm mua sắm mới đã mọc lên trong khu phố của chúng tôi năm ngoái.)
  • (Cả chồng giấy bốc cháy ngùn ngụt.)
  • (Khi chúng tôi đi lên đồi, cảnh vật trở nên đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go up against someone/something": đối đầu, cạnh tranh hoặc thi đấu với ai đó/cái đó.
    • Our team will go up against the champions in the final. (Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với nhàđịch trong trận chung kết.)
  • "to go up in smoke": tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn hoặc bị phá hủy.
    • All our careful plans went up in smoke after the budget was cut. (Tất cả kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đã tan thành mây khói sau khi ngân sách bị cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ups and downs (n): những thăng trầm, lúc lên lúc xuống.
    • Every business has its ups and downs. (Mọi doanh nghiệp đều những thăng trầm của .)
  • Upward (adj, adv): hướng lên trên.
    • an upward trend (một xu hướng đi lên)
Từ đồng nghĩa
  • Increase: tăng lên (về số lượng, mức độ).
  • Ascend: leo lên, đi lên (trang trọng hơn).
  • Rise: tăng lên, mọc lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go up to: tiến đến gần (một người hoặc nơi chốn).
    • She went up to the speaker and asked a question. ( ấy tiến đến người nói đặt một câu hỏi.)
  • Go up in the world: thăng tiến, trở nên thành đạt hơn.
    • He has really gone up in the world since he started his own company. (Anh ấy thực sự đã thăng tiến kể từ khi thành lập công ty riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • What goes up must come down: Cái đi lên ắt sẽ đi xuốngchỉ mọi thứ đều chu kỳ, không tồn tại mãi).
    • The stock market is booming now, but remember, what goes up must come down. (Thị trường chứng khoán đang bùng nổ, nhưng hãy nhớ, cái đi lên ắt sẽ đi xuống.)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "go up"